Lexus UX 2019 giá bao nhiêu – Đánh giá ưu nhược điểm và thông số kỹ thuậtTrong một bữa tiệc, nếu bạn là người đến sau thì hãy cố gắng xuất hiện một cách thật ấn tượng. Đó chính là cách mà Lexus đã làm với chiếc crossover UX 2019 mới của mình.

Đánh giá xe Lexus UX

Trong phân khúc crossover cỡ nhỏ (subcompact), Lexus thừa nhận mình là kẻ đến sau, nhưng không vì thế mà hãng xe đến từ Xứ sở mặt trời mọc tỏ ra lép vế trước các đối thủ. Minh chứng rõ ràng nhất là sự xuất hiện đầy ấn tượng của UX 2019 hoàn toàn mới hồi tháng 3 vừa qua, hứa hẹn sẽ tăng thêm sức nóng cho thị trường crossover cỡ nhỏ vốn đáng phát triển mạnh mẽ.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm

Đối thủ cạnh tranh Lexus UX 2019

Sở hữu công nghệ hybrid hiện đại cùng ngoại hình hào nhoáng, sang trọng, tân binh mới của Lexus sẵn sàng cạnh tranh với các tên tuổi đình đám như: Mercedes-Benz GLA, BMW X1, Audi Q3, Infiniti QX30 hay Volvo XC40.

Về kích cỡ, Lexus UX 2019 có trục cơ sở 2.640mm, chiều Dài x Rộng x Cao tương ứng là 4.496 x 1.540 x 1.840 mm. Theo đó, chiếc crossover này có chiều dài lớn nhất trong phân khúc, chiều rộng lớn hơn Audi Q3 và Jaguar E-Pace nhưng nhỏ hơn BMW X1 và Subaru XV, chiều cao nhỉnh hơn Infiniti QX30 và Mercedes GLA. Với số đo lý tưởng này, Lexus UX 2019 mang đến một không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn cho người sử dụng.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm1

GIÁ XE Lexus UX 2019

Khi được bán ra, UX sẽ có 2 model là UX 200 và UX 250h. Chúng đều sẽ có 12 lựa chọn màu sắc khác nhau, và có thể được đặt hàng với gói lựa chọn thể thao F-Sport Package. Với gói này, khách hàng sẽ có cản trước cùng lưới tản nhiệt thể thao, đèn sương mù LED hình chữ L, đèn pha tự thay đổi góc chiếu khi vào cua và mâm đúc 18 inch 5 cánh kép

Tại Mỹ, UX 200 sẽ được mở bán ngay từ tháng 12 2019  với giá khởi điểm (chưa bao gồm phí vận chuyển) là 32.000 USD (tương đương 742 triệu đồng). Trong khi đó, phải tới tháng 1/2019 khách hàng mới có thể mua được bản UX 250h với giá 34.000 USD (tương đương 791,4 triệu đồng).

Giá xe Lexus UX dự kiến tại Mỹ

Phiên bản Giá xe (USD) Giá quy đổi (triệu đồng)
Lexus UX 200 32.000 742
Lexus UX 250h 34.000 791

Đánh giá động cơ Lexus UX 2019

Về động cơ, Lexus UX có 2 phiên bản: UX 200 với động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.0L, công suất 169 mã lực, kết hợp hộp số vô cấp Direct-Shift CVT thế hệ mới và chỉ đi kèm với hệ dẫn động cầu trước. Trong khi đó, phiên bản UX 250h được ứng dụng công nghệ Hybrid mới thế hệ thứ 4 nhằm cải thiện đặc tính vận hành và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hệ động lực này có tổng công suất 175 mã lực, bao gồm một động cơ xăng 4 xi-lanh 2.0L và động cơ điện được tinh chỉnh để xe tăng tốc mượt mà ở mọi dải tốc độ.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm2

Mức tiêu hao nhiên liệu Lexus UX 2019

Mức tiêu thụ của UX 200 và 250h cũng khá ấn tượng lần lượt ở mức 7,1l/100km và 6,2l/100km tại các cung đường hỗn hợp.

Tại châu Âu, UX 2019 sẽ được bán song song với mẫu hatchback Lexus CT, bất chấp có nhiều đồn đoán rằng dòng xe CT có nguy cơ phải tạm biệt thị trường châu Âu sau khi bị khai tử khỏi thị trường Mỹ cách đây không lâu. Theo đánh giá, UX là một mẫu xe sang trọng và có khả năng xử lý tốt hơn CT. Trong quá trình vận hành, hộp số CVT trên UX hoạt động rất trơn tru và không tạo ra nhiều tiếng ồn như trên các phiên bản CT cũ.

Đánh giá xe Lexus UX 2019 về nội thất

Không gian nội thất của UX thế hệ mới được đánh giá là rộng rãi và thoái mái hơn. Cách bố trí thông minh, hợp lý và gọn gàng hơn so với phiên bản NX cỡ lớn.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm4

Ngoài ra, chất liệu tạo nên những trang thiết bị trong cabin cũng rất cao cấp, tuyệt vời và độc đáo. Cụ thể, bảng táp-lô của UX trải trên một diện tích rộng, nổi bật với những họa tiết trang trí lấy cảm hứng từ vân giấy Nhật Bản, còn được gọi là giấy “washi”, thường dùng để trang trí nhà tạo cảm giác bình yên và ấm cúng.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm5

Tuy nhiên, khoang cabin của UX lại có một điểm trừ đó là: tính năng chuột cảm ứng touchpad trên laptop được tích hợp cho màn hình thông tin giải trí (7 inch trên bản tiêu chuẩn và 10,25 inch trên bản F-Sport). Thậm chí, khi được cài đặt ở chế độ chậm nhất, con trỏ vẫn di chuyển rất nhanh trên màn hình, khiến người sử dụng khó thao tác và có thể click vào nhầm thư mực mà mình muốn chọn.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm3

Bên cạnh đó, thao tác phóng to và thu nhỏ trên hệ thống bản đồ cũng rất phức tạp. Do vậy, khi tiếp xúc lần đầu tiên, hành khách sẽ cảm thấy hơi khó khăn và phải mất một thời gian để làm quen, sử dụng thành thạo những tính năng trong khoang cabin của UX.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm6

Bù lại, không gian hàng ghế thứ 2 lại khá rộng rãi và những người cao trên 1m80 hoàn toàn có thể ngồi thoải mái.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm7

Đánh giá xe Lexus UX 2019 về thiết kế

Mang đậm ngôn ngữ thiết kế của Lexus hiện đại, ngoại hình của UX cực kỳ sắc sảo và góc cạnh với những đường gân mạnh mẽ chạy dọc thân xe, cùng nhiều chi tiết mạ chrome sáng bóng, khiến chiếc xe luôn nội bật trong đám đông.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm9

Nhờ kết cấu nền tảng GA-C mới, Lexus UX có khung sườn cứng vững và trọng tâm thấp nhất trong phân khúc, tối ưu độ ổn định linh hoạt cho vận hành. Đặc biệt, phiên bản này còn được nâng cấp tính năng hỗ trợ vào cua chủ động (Active Cornering Assist) với khả năng sử dụng phanh để cải thiện đường vào cua của xe.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm8

Tất cả các phiên bản của UX thế hệ mới đều được trạng bị hệ thống lựa chọn chế độ lái Drive Mode Select. Phiên bản tiêu chuẩn được cung cấp 3 chế độ lái Normal, Eco và Sport. Trong khi, phiên bản F Sport có năm chế độ Eco, Normal, Sport S, Sport S + và Custom.

Ngoài ra, xe còn được trang bị tùy chọn Hệ thống treo tự thích ứng (Adaptive Suspension) giúp chiếc xe vận hành mượt mà và êm ái trên những cung đường gập ghềnh không bằng phẳng.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm12 Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm10 Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm11

Bên cạnh đó, bản F Sport còn được bổ sung thêm hệ thống kiểm soát tiếng ồn chủ động (Active Sound Control – ASC), tạo ra sóng âm ngược chiều nhằm kiểm soát âm thanh phát ra đến lái xe. Đặc biệt, khi sử dụng chế độ Sport S +, tính năng Sonic Interaction Design sẽ được tăng cường, tạo ra một âm thanh vô cùng phấn khích khi xe tăng tốc đem đến một trải nghiệm lái xe mới lạ.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm16

Tuy nhiên, ở chế độ Sport+, mức tiêu thụ nhiên liệu chắc chắn sẽ cao hơn. Do vậy, Normal và Eco vẫn là hai chế độ lái được sử dụng nhiều nhất. Bên cạnh đó, phiên bản UX thế hệ mới giờ đây còn có thể vận hành ở chế độ EV (chạy bằng điện năng) với vận tốc lên tới 114 km/h.

Đánh giá ưu nhược điểm Lexus UX 2019

Có thể kết luận, dù không có khả năng xử lý thông minh như BMW X1 và ngoại hình đẹp long lanh như Jaguar E-Pace, nhưng Lexus UX 2019 vẫn được đánh giá là mẫu xe phù hợp với môi trường đô thị. Đồng thời, đây cũng là một lựa chọn hoàn hảo dành cho những khách hàng muốn sở hữu một chiếc xe plug-in hay một chiếc xe điện nhưng lại hạn hẹp về mặt tài chính.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm14

Không thể phủ nhận, mặc dù là người đến sau nhưng Lexus UX 2019 vẫn khẳng định được vị thế của mình trong phân khúc crossover cỡ nhỏ, nhờ sở hữu ngoại hình tinh tế cùng công nghệ hybrid thân thiện với môi trường và tiết kiệm nhiên liệu.

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu Đánh giá ưu nhược điểm15

Lexus đã kết hợp hài hòa giữa sang trọng, tiện dụng và mạnh mẽ vào một mẫu xe vô cùng cuốn hút. Tuy nhiên, chênh lệch mức giá giữa NX và UX sẽ là bao nhiêu hiện vẫn còn là ẩn số.

Ưu điểm Lexus UX 2019-2020

  • Kiểu dáng mạnh mẽ
  • Ghi tên vào dòng Lexus SUV
  • Giá thành được dự đoán sẽ ở mức cạnh tranh

Nhược điểm Lexus UX 2019-2020

  • Những tính năng sang trọng chỉ có trong những gói đắt đỏ
  • Sức mạnh hạn chế

Thông số kỹ thuật Lexus UX 2019

Thông số Lexus UX 200 Lexus UX 250h
Giá bán dự kiến 30.000 USD (681 triệu đồng) 35.000 USD (795 triệu đồng)
Động cơ I4 DOHC I4 DOHC
Dung tích 2.0L 2.0L
Công suất (mã lực) 168 141
Mô-men xoắn (Nm) 204 180
Hiệu suất mô-tơ điện 118
Tổng công suất (mã lực) 176
Chiều dài (mm) 4.496
Chiều rộng (mm) 1.839
Chiều cao (mm) 1.539
Chiều dài cơ sở (mm) 2.639
Điều khiển hành trình thích ứng
Hỗ trợ theo dõi làn
Đèn pha thích ứng
Hỗ trợ biển đọc báo giao thông
Hệ thống tiền va chạm

Đinh Giang (Forum.autodaily.vn)

Lexus UX 2019 giá bao nhiêu – Đánh giá ưu nhược điểm
5 (100%) 3 votes